The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhánh mạch máu tiếng Anh là gì?

nhánh mạch máu tiếng Anh là blood vessel branch /blʌd ˈvɛsəl bræntʃ/. Nhánh của mạch máu dẫn máu từ mạch chính đến các phần khác của cơ thể.

Hình minh hoạ "nhánh mạch máu" tiếng Anh là "blood vessel branch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blood vessel branch

Danh từ
/blʌd ˈvɛsəl bræntʃ/

Ví dụ câu với nhánh mạch máu / blood vessel branch

  1. 1

    Các nhánh mạch máu nhỏ cung cấp máu đến các mô.

    Small blood vessel branches supply blood to the tissues.

  2. 2

    Chụp X-quang giúp xác định các nhánh mạch máu bị tắc nghẽn.

    X-ray imaging helps identify blocked blood vessel branches.

Ghi chú dùng từ nhánh mạch máu

Nhánh mạch máu là các phân nhánh của mạch máu chính, giúp vận chuyển máu đến các khu vực khác nhau trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'artery' (động mạch), 'vein' (tĩnh mạch), và 'capillary' (mao mạch).

Video minh hoạ nhánh mạch máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhánh mạch máu

Câu hỏi thường gặp về "nhánh mạch máu"

Nhánh mạch máu tiếng Anh là gì?

Nhánh mạch máu tiếng Anh là "blood vessel branch" (danh từ), nghĩa là: Nhánh của mạch máu dẫn máu từ mạch chính đến các phần khác của cơ thể.

"blood vessel branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blood vessel branch" nghĩa tiếng Việt là "nhánh mạch máu". Nhánh mạch máu là các phân nhánh của mạch máu chính, giúp vận chuyển máu đến các khu vực khác nhau trong cơ thể.

Phát âm "blood vessel branch" như thế nào?

"blood vessel branch" có phiên âm IPA /blʌd ˈvɛsəl bræntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blood vessel branch"?

Small blood vessel branches supply blood to the tissues. — Các nhánh mạch máu nhỏ cung cấp máu đến các mô.