Tiếng Việt
Đóng mạch tiếng Anh là gì?
Đóng mạch tiếng Anh là Vessel closure /ˈvɛsəl ˈkləʊʒə/. Sự đóng lại của mạch máu hoặc mạch dịch trong cơ thể để ngăn chảy máu hoặc dịch thoát ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vessel closure
Ví dụ câu với Đóng mạch / Vessel closure
- 1
Bác sĩ đã thực hiện đóng mạch để ngăn chảy máu sau phẫu thuật.
The surgeon performed vessel closure to stop bleeding after the operation.
- 2
Việc đóng mạch đúng cách rất quan trọng trong phẫu thuật nội soi.
Proper vessel closure is crucial during endoscopic surgery.
Ghi chú dùng từ Đóng mạch
Đóng mạch là quá trình chặt chẽ hoặc khâu lại các mạch máu để ngăn chảy máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hemostasis' (cầm máu), 'suture' (chỉ khâu), 'vascular' (thuộc mạch máu).
Video minh hoạ Đóng mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đóng mạch
Câu hỏi thường gặp về "Đóng mạch"
Đóng mạch tiếng Anh là gì?
Đóng mạch tiếng Anh là "Vessel closure" (danh từ), nghĩa là: Sự đóng lại của mạch máu hoặc mạch dịch trong cơ thể để ngăn chảy máu hoặc dịch thoát ra ngoài.
"Vessel closure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vessel closure" nghĩa tiếng Việt là "Đóng mạch". Đóng mạch là quá trình chặt chẽ hoặc khâu lại các mạch máu để ngăn chảy máu.
Phát âm "Vessel closure" như thế nào?
"Vessel closure" có phiên âm IPA /ˈvɛsəl ˈkləʊʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vessel closure"?
The surgeon performed vessel closure to stop bleeding after the operation. — Bác sĩ đã thực hiện đóng mạch để ngăn chảy máu sau phẫu thuật.