Tiếng Việt
Vô sổ tàu tiếng Anh là gì?
Vô sổ tàu tiếng Anh là Export Vessel Registration Confirmation /ˈɛkspɔrt ˈvɛsl ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˌkɑnfərˈmeɪʃən/. Giấy xác nhận đăng ký tàu xuất khẩu, xác nhận tàu đã đăng ký để xuất khẩu hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Export Vessel Registration Confirmation
Ví dụ câu với Vô sổ tàu / Export Vessel Registration Confirmation
- 1
The export vessel registration confirmation is required before loading the goods.
Chứng nhận đăng ký tàu xuất khẩu cần thiết trước khi xếp hàng hóa.
- 2
Please submit the export vessel registration confirmation to proceed with the shipment.
Vui lòng nộp giấy xác nhận đăng ký tàu xuất khẩu để tiến hành vận chuyển.
Ghi chú dùng từ Vô sổ tàu
Vô sổ tàu là giấy xác nhận đăng ký tàu xuất khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vessel registration' (đăng ký tàu), 'export documentation' (tài liệu xuất khẩu), 'shipping clearance' (giấy phép vận chuyển).
Video minh hoạ Vô sổ tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vô sổ tàu
- sổrecord
- vôenter
- lễ thêm sứcconfirmation mass
- sự xác nhậnConfirmation
- giấy xác nhậnconfirmation letter
- bí tích thêm sứcsacrament of confirmation
- xác nhận công nợaccounts receivable confirmation
- xác nhận tạm trúTemporary residence confirmation
- biên bản xác nhậnconfirmation record
- thư xác nhận công nợDebt confirmation letter
- xác nhận của cơ quanOfficial confirmation
- giấy xác nhận công tácwork confirmation letter
Câu hỏi thường gặp về "Vô sổ tàu"
Vô sổ tàu tiếng Anh là gì?
Vô sổ tàu tiếng Anh là "Export Vessel Registration Confirmation" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận đăng ký tàu xuất khẩu, xác nhận tàu đã đăng ký để xuất khẩu hàng hóa.
"Export Vessel Registration Confirmation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Export Vessel Registration Confirmation" nghĩa tiếng Việt là "Vô sổ tàu". Vô sổ tàu là giấy xác nhận đăng ký tàu xuất khẩu.
Phát âm "Export Vessel Registration Confirmation" như thế nào?
"Export Vessel Registration Confirmation" có phiên âm IPA /ˈɛkspɔrt ˈvɛsl ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˌkɑnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Export Vessel Registration Confirmation"?
Chứng nhận đăng ký tàu xuất khẩu cần thiết trước khi xếp hàng hóa. — The export vessel registration confirmation is required before loading the goods.