Tiếng Việt
Tẩu hỏa nhập ma tiếng Anh là gì?
tẩu hỏa nhập ma tiếng Anh là mental breakdown /ˈmɛntəl ˈbreɪkdaʊn/. Sự suy sụp tinh thần đột ngột, mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mental breakdown
Ví dụ câu với tẩu hỏa nhập ma / mental breakdown
- 1
Anh ấy đã trải qua một tẩu hỏa nhập ma sau khi mất việc và chia tay bạn gái.
He experienced a mental breakdown after losing his job and breaking up with his girlfriend.
- 2
Cô ấy cần sự giúp đỡ để vượt qua tẩu hỏa nhập ma do áp lực công việc quá lớn.
She needs help to overcome her mental breakdown caused by excessive work pressure.
Ghi chú dùng từ tẩu hỏa nhập ma
Tẩu hỏa nhập ma mô tả trạng thái tinh thần suy sụp đột ngột. Các từ liên quan: stress (áp lực), anxiety (lo âu), depression (trầm cảm).
Video minh hoạ tẩu hỏa nhập ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tẩu hỏa nhập ma
Câu hỏi thường gặp về "tẩu hỏa nhập ma"
Tẩu hỏa nhập ma tiếng Anh là gì?
Tẩu hỏa nhập ma tiếng Anh là "mental breakdown" (danh từ), nghĩa là: Sự suy sụp tinh thần đột ngột, mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.
"mental breakdown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mental breakdown" nghĩa tiếng Việt là "tẩu hỏa nhập ma". Tẩu hỏa nhập ma mô tả trạng thái tinh thần suy sụp đột ngột.
Phát âm "mental breakdown" như thế nào?
"mental breakdown" có phiên âm IPA /ˈmɛntəl ˈbreɪkdaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mental breakdown"?
He experienced a mental breakdown after losing his job and breaking up with his girlfriend. — Anh ấy đã trải qua một tẩu hỏa nhập ma sau khi mất việc và chia tay bạn gái.