The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện áp đánh thủng tiếng Anh là gì?

điện áp đánh thủng tiếng Anh là breakdown voltage /ˈbreɪkdaʊn ˈvoʊltɪʤ/. Điện áp cần thiết để gây ra sự hỏng hoặc phá vỡ một vật liệu cách điện hoặc linh kiện điện tử.

Hình minh hoạ "điện áp đánh thủng" tiếng Anh là "breakdown voltage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

breakdown voltage

Danh từ
/ˈbreɪkdaʊn ˈvoʊltɪʤ/

Ví dụ câu với điện áp đánh thủng / breakdown voltage

  1. 1

    Khi điện áp vượt quá điện áp đánh thủng, linh kiện sẽ bị hỏng.

    If the voltage exceeds the breakdown voltage, the component will be damaged.

  2. 2

    Điện áp đánh thủng của tụ điện này là 1000V.

    The breakdown voltage of this capacitor is 1000V.

Ghi chú dùng từ điện áp đánh thủng

Điện áp đánh thủng là mức điện áp tối đa mà một linh kiện điện tử có thể chịu đựng trước khi bị hỏng. Các thuật ngữ liên quan: 'dielectric strength' (độ bền cách điện), 'insulation failure' (hỏng cách điện), 'voltage stress' (áp lực điện).

Video minh hoạ điện áp đánh thủng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện áp đánh thủng

Câu hỏi thường gặp về "điện áp đánh thủng"

Điện áp đánh thủng tiếng Anh là gì?

Điện áp đánh thủng tiếng Anh là "breakdown voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp cần thiết để gây ra sự hỏng hoặc phá vỡ một vật liệu cách điện hoặc linh kiện điện tử.

"breakdown voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"breakdown voltage" nghĩa tiếng Việt là "điện áp đánh thủng". Điện áp đánh thủng là mức điện áp tối đa mà một linh kiện điện tử có thể chịu đựng trước khi bị hỏng.

Phát âm "breakdown voltage" như thế nào?

"breakdown voltage" có phiên âm IPA /ˈbreɪkdaʊn ˈvoʊltɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "breakdown voltage"?

If the voltage exceeds the breakdown voltage, the component will be damaged. — Khi điện áp vượt quá điện áp đánh thủng, linh kiện sẽ bị hỏng.