Tiếng Việt
Tẩy não tiếng Anh là gì?
Tẩy não tiếng Anh là Brainwash /ˈbreɪnwɒʃ/. Làm cho ai đó tin vào điều không đúng hoặc thay đổi quan điểm của họ thông qua các phương pháp thuyết phục hoặc kiểm soát tâm trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brainwash
Ví dụ câu với Tẩy não / Brainwash
- 1
Quá trình tẩy não của nhóm đó khiến anh ta từ bỏ niềm tin ban đầu.
The group's brainwashing process made him abandon his original beliefs.
- 2
Chúng ta cần cảnh giác với các chiến dịch tẩy não qua truyền thông.
We need to be cautious of brainwashing campaigns through the media.
Ghi chú dùng từ Tẩy não
Tẩy não là quá trình làm thay đổi ý kiến hoặc niềm tin của người khác một cách cưỡng ép hoặc qua các phương pháp kiểm soát tâm trí. Các thuật ngữ liên quan: 'propaganda' (xuyên tạc), 'indoctrination' (đào tạo tư tưởng), 'manipulation' (xuyên tạc, thao túng).
Video minh hoạ Tẩy não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tẩy não
Câu hỏi thường gặp về "Tẩy não"
Tẩy não tiếng Anh là gì?
Tẩy não tiếng Anh là "Brainwash" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó tin vào điều không đúng hoặc thay đổi quan điểm của họ thông qua các phương pháp thuyết phục hoặc kiểm soát tâm trí.
"Brainwash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brainwash" nghĩa tiếng Việt là "Tẩy não". Tẩy não là quá trình làm thay đổi ý kiến hoặc niềm tin của người khác một cách cưỡng ép hoặc qua các phương pháp kiểm soát tâm trí.
Phát âm "Brainwash" như thế nào?
"Brainwash" có phiên âm IPA /ˈbreɪnwɒʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brainwash"?
The group's brainwashing process made him abandon his original beliefs. — Quá trình tẩy não của nhóm đó khiến anh ta từ bỏ niềm tin ban đầu.