Tiếng Việt
Tẩy trang tiếng Anh là gì?
tẩy trang tiếng Anh là remove makeup /riˈmuv ˈmeɪˌkʌp/. Dùng để làm sạch lớp trang điểm trên mặt bằng các sản phẩm phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remove makeup
Ví dụ câu với tẩy trang / remove makeup
- 1
Tôi sử dụng dầu tẩy trang để làm sạch mặt mỗi tối.
I use makeup remover oil to clean my face every night.
- 2
Sau khi dự tiệc, cô ấy cần tẩy trang kỹ để tránh mụn.
After the party, she needs to thoroughly remove her makeup to prevent acne.
Ghi chú dùng từ tẩy trang
Tẩy trang là hành động loại bỏ lớp trang điểm bằng sản phẩm phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cleanser' (sữa rửa mặt), 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm), và 'skincare' (chăm sóc da).
Video minh hoạ tẩy trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tẩy trang
Câu hỏi thường gặp về "tẩy trang"
Tẩy trang tiếng Anh là gì?
Tẩy trang tiếng Anh là "remove makeup" (động từ), nghĩa là: Dùng để làm sạch lớp trang điểm trên mặt bằng các sản phẩm phù hợp.
"remove makeup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remove makeup" nghĩa tiếng Việt là "tẩy trang". Tẩy trang là hành động loại bỏ lớp trang điểm bằng sản phẩm phù hợp.
Phát âm "remove makeup" như thế nào?
"remove makeup" có phiên âm IPA /riˈmuv ˈmeɪˌkʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remove makeup"?
I use makeup remover oil to clean my face every night. — Tôi sử dụng dầu tẩy trang để làm sạch mặt mỗi tối.