Tiếng Việt
Tẩy lông tiếng Anh là gì?
tẩy lông tiếng Anh là wax /wæks/. quá trình loại bỏ lông bằng cách sử dụng sáp nóng hoặc lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wax
Ví dụ câu với tẩy lông / wax
- 1
Tôi thường dùng sáp để tẩy lông chân.
She prefers to wax her eyebrows for a cleaner look.
- 2
Việc tẩy lông bằng sáp giúp da mịn màng hơn.
Waxing is a popular method for hair removal.
Ghi chú dùng từ tẩy lông
Tẩy lông là phương pháp loại bỏ lông không mong muốn, thường dùng sáp nóng hoặc lạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'depilatory' (thuốc tẩy lông), 'shaving' (cạo râu), 'epilation' (loại bỏ lông bằng phương pháp khác).
Video minh hoạ tẩy lông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tẩy lông
Câu hỏi thường gặp về "tẩy lông"
Tẩy lông tiếng Anh là gì?
Tẩy lông tiếng Anh là "wax" (danh từ), nghĩa là: quá trình loại bỏ lông bằng cách sử dụng sáp nóng hoặc lạnh.
"wax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wax" nghĩa tiếng Việt là "tẩy lông". Tẩy lông là phương pháp loại bỏ lông không mong muốn, thường dùng sáp nóng hoặc lạnh.
Phát âm "wax" như thế nào?
"wax" có phiên âm IPA /wæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wax"?
She prefers to wax her eyebrows for a cleaner look. — Tôi thường dùng sáp để tẩy lông chân.