Tiếng Việt
Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì?
tay vịn cầu thang tiếng Anh là banister /ˈbænɪstər/. Giá đỡ hoặc tay vịn dọc theo cầu thang để giữ thăng bằng khi đi lên xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banister
Ví dụ câu với tay vịn cầu thang / banister
- 1
Anh ấy bám vào tay vịn cầu thang để giữ thăng bằng.
He held onto the banister to steady himself.
- 2
Tay vịn cầu thang này được làm bằng gỗ sồi.
This banister is made of oak.
Ghi chú dùng từ tay vịn cầu thang
Tay vịn cầu thang giúp người dùng giữ thăng bằng khi đi lên xuống cầu thang. Các từ liên quan: 'handrail' (tay vịn), 'railing' ( lan can), 'staircase' (cầu thang).
Video minh hoạ tay vịn cầu thang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay vịn cầu thang
Câu hỏi thường gặp về "tay vịn cầu thang"
Tay vịn cầu thang tiếng Anh là gì?
Tay vịn cầu thang tiếng Anh là "banister" (danh từ), nghĩa là: Giá đỡ hoặc tay vịn dọc theo cầu thang để giữ thăng bằng khi đi lên xuống.
"banister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banister" nghĩa tiếng Việt là "tay vịn cầu thang". Tay vịn cầu thang giúp người dùng giữ thăng bằng khi đi lên xuống cầu thang.
Phát âm "banister" như thế nào?
"banister" có phiên âm IPA /ˈbænɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banister"?
He held onto the banister to steady himself. — Anh ấy bám vào tay vịn cầu thang để giữ thăng bằng.