Tiếng Việt
Tay vịn tiếng Anh là gì?
tay vịn tiếng Anh là Handrail /ˈhændˌreɪl/. Dây hoặc thanh dùng để vịn, giúp giữ thăng bằng hoặc hỗ trợ đi lại trên cầu thang hoặc lối đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handrail
Ví dụ câu với tay vịn / Handrail
- 1
Cô ấy nắm chặt tay vịn khi đi xuống cầu thang.
She held the handrail tightly while descending the stairs.
- 2
Tay vịn của cầu thang bị lỏng, cần sửa chữa.
The handrail on the staircase is loose and needs fixing.
Ghi chú dùng từ tay vịn
Tay vịn giúp giữ thăng bằng khi đi cầu thang hoặc leo trèo. Các từ liên quan: 'ban công' (balcony), 'cầu thang' (staircase), 'hỗ trợ' (support).
Video minh hoạ tay vịn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay vịn
Câu hỏi thường gặp về "tay vịn"
Tay vịn tiếng Anh là gì?
Tay vịn tiếng Anh là "Handrail" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc thanh dùng để vịn, giúp giữ thăng bằng hoặc hỗ trợ đi lại trên cầu thang hoặc lối đi.
"Handrail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handrail" nghĩa tiếng Việt là "tay vịn". Tay vịn giúp giữ thăng bằng khi đi cầu thang hoặc leo trèo.
Phát âm "Handrail" như thế nào?
"Handrail" có phiên âm IPA /ˈhændˌreɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handrail"?
She held the handrail tightly while descending the stairs. — Cô ấy nắm chặt tay vịn khi đi xuống cầu thang.