Tiếng Việt
Cầu thang tiếng Anh là gì?
cầu thang tiếng Anh là stair /stɛr/. Cấu trúc gồm các bậc thang dùng để đi lên hoặc xuống giữa các tầng trong nhà hoặc tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stair
Ví dụ câu với cầu thang / stair
- 1
Tôi đi lên cầu thang để vào phòng trên cùng.
I took the stairs to reach the top floor.
- 2
Cầu thang này rất dốc, cần cẩn thận khi đi.
This staircase is very steep, be careful when walking.
Ghi chú dùng từ cầu thang
Cầu thang là một phần của kiến trúc giúp di chuyển giữa các tầng. Các từ liên quan: 'ladder' (thang nhỏ), 'escalator' (thang cuốn), 'ramp' (dốc).
Video minh hoạ cầu thang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu thang
Câu hỏi thường gặp về "cầu thang"
Cầu thang tiếng Anh là gì?
Cầu thang tiếng Anh là "stair" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc gồm các bậc thang dùng để đi lên hoặc xuống giữa các tầng trong nhà hoặc tòa nhà.
"stair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stair" nghĩa tiếng Việt là "cầu thang". Cầu thang là một phần của kiến trúc giúp di chuyển giữa các tầng.
Phát âm "stair" như thế nào?
"stair" có phiên âm IPA /stɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stair"?
I took the stairs to reach the top floor. — Tôi đi lên cầu thang để vào phòng trên cùng.