Tiếng Việt
Tê giác tiếng Anh là gì?
tê giác tiếng Anh là rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/. Động vật có da dày, sừng lớn trên mũi, sống ở châu Phi và châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rhinoceros
Ví dụ câu với tê giác / rhinoceros
- 1
Con tê giác đang đi qua khu rừng.
The rhinoceros is walking through the forest.
- 2
Tê giác bị đe dọa tuyệt chủng do săn trộm.
The rhinoceros is endangered due to poaching.
Ghi chú dùng từ tê giác
Tê giác là loài động vật lớn, có sừng trên mũi. Các từ liên quan: 'sừng' (horn), 'động vật hoang dã' (wildlife), 'bảo tồn' (conservation).
Video minh hoạ tê giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tê giác
Câu hỏi thường gặp về "tê giác"
Tê giác tiếng Anh là gì?
Tê giác tiếng Anh là "rhinoceros" (danh từ), nghĩa là: Động vật có da dày, sừng lớn trên mũi, sống ở châu Phi và châu Á.
"rhinoceros" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rhinoceros" nghĩa tiếng Việt là "tê giác". Tê giác là loài động vật lớn, có sừng trên mũi.
Phát âm "rhinoceros" như thế nào?
"rhinoceros" có phiên âm IPA /raɪˈnɒsərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rhinoceros"?
The rhinoceros is walking through the forest. — Con tê giác đang đi qua khu rừng.