Tiếng Việt
Sừng tê giác tiếng Anh là gì?
sừng tê giác tiếng Anh là rhinoceros horn /raɪˈnɒsərəs hɔːn/. Sừng của con tê giác, thường được sử dụng trong y học cổ truyền và làm đồ trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rhinoceros horn
Ví dụ câu với sừng tê giác / rhinoceros horn
- 1
The rhinoceros horn is highly valued in some cultures.
Sừng tê giác được coi là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.
- 2
Poachers illegally hunt rhinoceroses for their horns.
Kẻ săn trộm săn bắt trái phép tê giác để lấy sừng của chúng.
Ghi chú dùng từ sừng tê giác
Sừng tê giác là phần trên của mũi tê giác, có giá trị cao và bị săn bắt trái phép. Các thuật ngữ liên quan: 'poaching' (săn trộm), 'conservation' (bảo tồn), 'endangered species' (loài nguy cấp).
Video minh hoạ sừng tê giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sừng tê giác
Câu hỏi thường gặp về "sừng tê giác"
Sừng tê giác tiếng Anh là gì?
Sừng tê giác tiếng Anh là "rhinoceros horn" (danh từ), nghĩa là: Sừng của con tê giác, thường được sử dụng trong y học cổ truyền và làm đồ trang sức.
"rhinoceros horn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rhinoceros horn" nghĩa tiếng Việt là "sừng tê giác". Sừng tê giác là phần trên của mũi tê giác, có giá trị cao và bị săn bắt trái phép.
Phát âm "rhinoceros horn" như thế nào?
"rhinoceros horn" có phiên âm IPA /raɪˈnɒsərəs hɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rhinoceros horn"?
Sừng tê giác được coi là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa. — The rhinoceros horn is highly valued in some cultures.