Tiếng Việt
Té ra tiếng Anh là gì?
Té ra tiếng Anh là Turn out /tɜːn aʊt/. Hóa ra, cuối cùng thì xảy ra hoặc được biết đến như thế nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turn out
Ví dụ câu với Té ra / Turn out
- 1
Hóa ra anh ấy đã quên mất cuộc họp.
It turns out he forgot about the meeting.
- 2
Hóa ra cô ấy đã chuyển đến thành phố khác.
It turns out she moved to a different city.
Ghi chú dùng từ Té ra
Té ra là cách nói thông thường để diễn đạt kết quả hoặc sự thật bất ngờ. Các từ liên quan gồm 'result' (kết quả), 'discover' (phát hiện), 'reveal' (tiết lộ).
Video minh hoạ Té ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Té ra
Câu hỏi thường gặp về "Té ra"
Té ra tiếng Anh là gì?
Té ra tiếng Anh là "Turn out" (động từ), nghĩa là: Hóa ra, cuối cùng thì xảy ra hoặc được biết đến như thế nào đó.
"Turn out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turn out" nghĩa tiếng Việt là "Té ra". Té ra là cách nói thông thường để diễn đạt kết quả hoặc sự thật bất ngờ.
Phát âm "Turn out" như thế nào?
"Turn out" có phiên âm IPA /tɜːn aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turn out"?
It turns out he forgot about the meeting. — Hóa ra anh ấy đã quên mất cuộc họp.