The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tên gọi khác của myanmar tiếng Anh là gì?

tên gọi khác của myanmar tiếng Anh là another name for Myanmar /əˈnʌðər neɪm fɔr ˈmjɑnˈmɑr/. Cụm từ chỉ tên gọi khác của Myanmar.

Hình minh hoạ "tên gọi khác của myanmar" tiếng Anh là "another name for Myanmar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

another name for Myanmar

Cụm từ
/əˈnʌðər neɪm fɔr ˈmjɑnˈmɑr/

Ví dụ câu với tên gọi khác của myanmar / another name for Myanmar

  1. 1

    Myanmar còn được gọi là Burma trong tiếng Anh.

    Myanmar is also known as Burma.

  2. 2

    Tên gọi khác của Myanmar là 'Burma'.

    Another name for Myanmar is 'Burma'.

Ghi chú dùng từ tên gọi khác của myanmar

Tên gọi khác của Myanmar là 'Burma'. Các từ liên quan: 'country' (quốc gia), 'name' (tên), 'alias' (bí danh).

Video minh hoạ tên gọi khác của myanmar

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tên gọi khác của myanmar

Câu hỏi thường gặp về "tên gọi khác của myanmar"

Tên gọi khác của myanmar tiếng Anh là gì?

Tên gọi khác của myanmar tiếng Anh là "another name for Myanmar" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ tên gọi khác của Myanmar.

"another name for Myanmar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"another name for Myanmar" nghĩa tiếng Việt là "tên gọi khác của myanmar". Tên gọi khác của Myanmar là 'Burma'.

Phát âm "another name for Myanmar" như thế nào?

"another name for Myanmar" có phiên âm IPA /əˈnʌðər neɪm fɔr ˈmjɑnˈmɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "another name for Myanmar"?

Myanmar is also known as Burma. — Myanmar còn được gọi là Burma trong tiếng Anh.