Tiếng Việt
Người myanmar tiếng Anh là gì?
người myanmar tiếng Anh là Myanmar people /ˈmjɑnˈmɑr ˈpipəl/. Người Myanmar là dân tộc sinh sống chủ yếu ở Myanmar, còn gọi là người Miến Điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Myanmar people
Ví dụ câu với người myanmar / Myanmar people
- 1
The Myanmar people celebrate Thingyan, the Water Festival.
Người Myanmar tổ chức lễ hội Thingyan, lễ hội nước.
- 2
Many Myanmar people work abroad for better opportunities.
Nhiều người Myanmar làm việc ở nước ngoài để tìm cơ hội tốt hơn.
Ghi chú dùng từ người myanmar
Người Myanmar là dân tộc thiểu số chính ở Myanmar. Các từ liên quan: 'Burmese' (người Miến Điện), 'Myanmar' (quốc gia), 'ethnic group' (nhóm dân tộc).
Video minh hoạ người myanmar
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người myanmar
Câu hỏi thường gặp về "người myanmar"
Người myanmar tiếng Anh là gì?
Người myanmar tiếng Anh là "Myanmar people" (danh từ), nghĩa là: Người Myanmar là dân tộc sinh sống chủ yếu ở Myanmar, còn gọi là người Miến Điện.
"Myanmar people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Myanmar people" nghĩa tiếng Việt là "người myanmar". Người Myanmar là dân tộc thiểu số chính ở Myanmar.
Phát âm "Myanmar people" như thế nào?
"Myanmar people" có phiên âm IPA /ˈmjɑnˈmɑr ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Myanmar people"?
Người Myanmar tổ chức lễ hội Thingyan, lễ hội nước. — The Myanmar people celebrate Thingyan, the Water Festival.