Tiếng Việt
Tên gọi khác tiếng Anh là gì?
tên gọi khác tiếng Anh là alternative name /ɔlˈtɜrnətɪv neɪm/. Cụm từ chỉ tên gọi khác của một người, vật hoặc khái niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alternative name
Ví dụ câu với tên gọi khác / alternative name
- 1
Tên gọi khác của 'Apple' là 'Táo'.
The alternative name for 'Apple' is 'Táo'.
- 2
Trong tiếng Anh, 'Big Apple' là tên gọi khác của thành phố New York.
In English, 'Big Apple' is an alternative name for New York City.
Ghi chú dùng từ tên gọi khác
Tên gọi khác là một cách gọi thay thế cho tên chính của một đối tượng. Các từ liên quan: alias (bí danh), nickname (biệt danh), synonym (đồng nghĩa).
Video minh hoạ tên gọi khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên gọi khác
Câu hỏi thường gặp về "tên gọi khác"
Tên gọi khác tiếng Anh là gì?
Tên gọi khác tiếng Anh là "alternative name" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ tên gọi khác của một người, vật hoặc khái niệm.
"alternative name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alternative name" nghĩa tiếng Việt là "tên gọi khác". Tên gọi khác là một cách gọi thay thế cho tên chính của một đối tượng.
Phát âm "alternative name" như thế nào?
"alternative name" có phiên âm IPA /ɔlˈtɜrnətɪv neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alternative name"?
The alternative name for 'Apple' is 'Táo'. — Tên gọi khác của 'Apple' là 'Táo'.