Tiếng Việt
Tên viết tắt tiếng Anh là gì?
tên viết tắt tiếng Anh là abbreviation /əˌbriviˈeɪʃən/. Viết tắt của một từ hoặc cụm từ dài hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abbreviation
Ví dụ câu với tên viết tắt / abbreviation
- 1
AB là viết tắt của 'antibiotic'.
AB is short for 'antibiotic'.
- 2
Trong email, 'ASAP' là viết tắt của 'as soon as possible'.
In the email, 'ASAP' stands for 'as soon as possible'.
Ghi chú dùng từ tên viết tắt
Từ 'abbreviation' đề cập đến cách rút ngắn một từ hoặc cụm từ dài hơn. Các từ liên quan gồm 'acronym' (viết tắt từ các chữ cái đầu của nhiều từ), 'initialism' (viết tắt bằng cách lấy chữ cái đầu của từng từ), và 'short form' (dạng rút gọn của từ).
Video minh hoạ tên viết tắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên viết tắt
Câu hỏi thường gặp về "tên viết tắt"
Tên viết tắt tiếng Anh là gì?
Tên viết tắt tiếng Anh là "abbreviation" (danh từ), nghĩa là: Viết tắt của một từ hoặc cụm từ dài hơn.
"abbreviation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abbreviation" nghĩa tiếng Việt là "tên viết tắt". Từ 'abbreviation' đề cập đến cách rút ngắn một từ hoặc cụm từ dài hơn.
Phát âm "abbreviation" như thế nào?
"abbreviation" có phiên âm IPA /əˌbriviˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abbreviation"?
AB is short for 'antibiotic'. — AB là viết tắt của 'antibiotic'.