Tiếng Việt
Chữ tắt tiếng Anh là gì?
chữ tắt tiếng Anh là abbreviation /əˌbriviˈeɪʃən/. Viết tắt của một từ hoặc cụm từ dài hơn để tiết kiệm không gian hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abbreviation
Ví dụ câu với chữ tắt / abbreviation
- 1
Trong email, 'ASAP' là viết tắt của 'as soon as possible'.
In emails, 'ASAP' is an abbreviation for 'as soon as possible'.
- 2
Chữ tắt 'NASA' đại diện cho 'National Aeronautics and Space Administration'.
The abbreviation 'NASA' stands for 'National Aeronautics and Space Administration'.
Ghi chú dùng từ chữ tắt
Chữ tắt là dạng rút gọn của từ hoặc cụm từ, giúp viết ngắn gọn hơn. Các từ liên quan gồm 'acronym' (viết tắt dạng chữ cái đầu), 'initialism' (viết tắt bằng chữ cái đầu), 'short form' (dạng ngắn).
Video minh hoạ chữ tắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ tắt
Câu hỏi thường gặp về "chữ tắt"
Chữ tắt tiếng Anh là gì?
Chữ tắt tiếng Anh là "abbreviation" (danh từ), nghĩa là: Viết tắt của một từ hoặc cụm từ dài hơn để tiết kiệm không gian hoặc thời gian.
"abbreviation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abbreviation" nghĩa tiếng Việt là "chữ tắt". Chữ tắt là dạng rút gọn của từ hoặc cụm từ, giúp viết ngắn gọn hơn.
Phát âm "abbreviation" như thế nào?
"abbreviation" có phiên âm IPA /əˌbriviˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abbreviation"?
In emails, 'ASAP' is an abbreviation for 'as soon as possible'. — Trong email, 'ASAP' là viết tắt của 'as soon as possible'.