Tiếng Việt
Tết tóc tiếng Anh là gì?
tết tóc tiếng Anh là braiding /ˈbreɪdɪŋ/. Quá trình hoặc nghệ thuật tết tóc, tạo kiểu tóc bằng cách xoắn hoặc bện các sợi tóc lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
braiding
Ví dụ câu với tết tóc / braiding
- 1
Cô ấy thích tết tóc để trông gọn gàng hơn.
She likes braiding her hair to look neater.
- 2
Tết tóc là một kỹ năng quan trọng trong làm đẹp.
Braiding is an important skill in beauty styling.
Ghi chú dùng từ tết tóc
Tết tóc là kỹ thuật tạo kiểu tóc, liên quan đến các thuật ngữ như 'plait' (bện tóc), 'braid' (tết tóc), và 'hair styling' (làm đẹp tóc).
Video minh hoạ tết tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tết tóc
- tócHair
- sự bệnbraiding
- tết dươngNew Year’s Day
- sự nối bệnbraiding
- tết cô hồnghost festival
- Tết âm lịchLunar New Year
- tết độc lậpIndependence Day
- Tết sum vầyfamily reunion in Tet holiday
- Tết Tân SửuThe Lunar New Year of the Metal Ox
- Tết Đoan NgọMid-year festival
- Tết Hàn ThựcCold Food festival
- Tết Nhâm DầnThe Lunar New Year of the Water Tiger
Câu hỏi thường gặp về "tết tóc"
Tết tóc tiếng Anh là gì?
Tết tóc tiếng Anh là "braiding" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc nghệ thuật tết tóc, tạo kiểu tóc bằng cách xoắn hoặc bện các sợi tóc lại với nhau.
"braiding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"braiding" nghĩa tiếng Việt là "tết tóc". Tết tóc là kỹ thuật tạo kiểu tóc, liên quan đến các thuật ngữ như 'plait' (bện tóc), 'braid' (tết tóc), và 'hair styling' (làm đẹp tóc).
Phát âm "braiding" như thế nào?
"braiding" có phiên âm IPA /ˈbreɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "braiding"?
She likes braiding her hair to look neater. — Cô ấy thích tết tóc để trông gọn gàng hơn.