Tiếng Việt
Tết âm lịch tiếng Anh là gì?
Tết âm lịch tiếng Anh là Lunar New Year /ˈlunər nu jɪr/. Ngày Tết theo lịch âm, còn gọi là Tết Nguyên Đán, là lễ hội lớn nhất của người Việt để đón chào năm mới theo âm lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lunar New Year
Ví dụ câu với Tết âm lịch / Lunar New Year
- 1
Mỗi năm, gia đình tôi đều sum họp vào Tết âm lịch để chúc mừng năm mới.
Every year, my family gathers during Lunar New Year to celebrate the new year.
- 2
Tết âm lịch thường diễn ra vào cuối tháng Giêng hoặc đầu tháng Hai theo dương lịch.
Lunar New Year usually falls at the end of January or the beginning of February in the Gregorian calendar.
Ghi chú dùng từ Tết âm lịch
Tết âm lịch là lễ hội quan trọng của người Việt, còn gọi là Tết Nguyên Đán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lịch âm' (lunar calendar), 'ngày Tết' (New Year’s Day), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ Tết âm lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tết âm lịch
Câu hỏi thường gặp về "Tết âm lịch"
Tết âm lịch tiếng Anh là gì?
Tết âm lịch tiếng Anh là "Lunar New Year" (danh từ), nghĩa là: Ngày Tết theo lịch âm, còn gọi là Tết Nguyên Đán, là lễ hội lớn nhất của người Việt để đón chào năm mới theo âm lịch.
"Lunar New Year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lunar New Year" nghĩa tiếng Việt là "Tết âm lịch". Tết âm lịch là lễ hội quan trọng của người Việt, còn gọi là Tết Nguyên Đán.
Phát âm "Lunar New Year" như thế nào?
"Lunar New Year" có phiên âm IPA /ˈlunər nu jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lunar New Year"?
Every year, my family gathers during Lunar New Year to celebrate the new year. — Mỗi năm, gia đình tôi đều sum họp vào Tết âm lịch để chúc mừng năm mới.