Tiếng Việt
Tết cô hồn tiếng Anh là gì?
tết cô hồn tiếng Anh là ghost festival /goʊst ˈfɛstəvəl/. Lễ hội cúng cô hồn của người Việt để xá tội cho những linh hồn oan khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ghost festival
Ví dụ câu với tết cô hồn / ghost festival
- 1
During the ghost festival, families make offerings to appease wandering spirits.
Trong lễ hội cô hồn, các gia đình dâng lễ để làm dịu các linh hồn lang thang.
- 2
Many people visit temples during the ghost festival to pray for peace.
Nhiều người đến đền trong lễ hội cô hồn để cầu bình an.
Ghi chú dùng từ tết cô hồn
Lễ hội cô hồn là dịp để tưởng nhớ và cúng lễ cho các linh hồn không nơi nương tựa. Các thuật ngữ liên quan: 'tổ tiên' (ancestors), 'cúng lễ' (offerings), 'linh hồn' (spirits).
Video minh hoạ tết cô hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tết cô hồn
Câu hỏi thường gặp về "tết cô hồn"
Tết cô hồn tiếng Anh là gì?
Tết cô hồn tiếng Anh là "ghost festival" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội cúng cô hồn của người Việt để xá tội cho những linh hồn oan khuất.
"ghost festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ghost festival" nghĩa tiếng Việt là "tết cô hồn". Lễ hội cô hồn là dịp để tưởng nhớ và cúng lễ cho các linh hồn không nơi nương tựa.
Phát âm "ghost festival" như thế nào?
"ghost festival" có phiên âm IPA /goʊst ˈfɛstəvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ghost festival"?
Trong lễ hội cô hồn, các gia đình dâng lễ để làm dịu các linh hồn lang thang. — During the ghost festival, families make offerings to appease wandering spirits.