The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tết độc lập tiếng Anh là gì?

tết độc lập tiếng Anh là Independence Day /ˌɪn.dɪˈpɛndəns deɪ/. Ngày lễ quốc gia kỷ niệm độc lập của một quốc gia, thường diễn ra hàng năm.

Hình minh hoạ "tết độc lập" tiếng Anh là "Independence Day"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Independence Day

Danh từ
/ˌɪn.dɪˈpɛndəns deɪ/

Ví dụ câu với tết độc lập / Independence Day

  1. 1

    Vietnam celebrates Independence Day on September 2nd.

    Vietnam celebrates Independence Day on September 2nd.

  2. 2

    Many countries have a special day to commemorate their independence.

    Many countries have a special day to commemorate their independence.

Ghi chú dùng từ tết độc lập

Tết độc lập là ngày quốc lễ quan trọng, kỷ niệm sự tự do của đất nước. Các thuật ngữ liên quan: 'quốc khánh' (national holiday), 'độc lập' (independence), 'quốc gia' (nation).

Video minh hoạ tết độc lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tết độc lập

Câu hỏi thường gặp về "tết độc lập"

Tết độc lập tiếng Anh là gì?

Tết độc lập tiếng Anh là "Independence Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ quốc gia kỷ niệm độc lập của một quốc gia, thường diễn ra hàng năm.

"Independence Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Independence Day" nghĩa tiếng Việt là "tết độc lập". Tết độc lập là ngày quốc lễ quan trọng, kỷ niệm sự tự do của đất nước.

Phát âm "Independence Day" như thế nào?

"Independence Day" có phiên âm IPA /ˌɪn.dɪˈpɛndəns deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Independence Day"?

Vietnam celebrates Independence Day on September 2nd. — Vietnam celebrates Independence Day on September 2nd.