The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể tiếng Anh là gì?

Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể tiếng Anh là Linger /ˈlɪŋɡɚ/. Dừng lại chơi đùa một cách chần chừ, không có mục đích rõ ràng.

Hình minh hoạ "Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể" tiếng Anh là "Linger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Linger

Động từ
/ˈlɪŋɡɚ/

Ví dụ câu với Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể / Linger

  1. 1

    Chúng tôi chỉ tha thẩn quanh công viên vào buổi chiều.

    We just lingered around the park in the afternoon.

  2. 2

    Cô ấy thích tha thẩn trong cửa hàng sách để tìm kiếm điều mới mẻ.

    She likes to linger in the bookstore looking for something new.

Ghi chú dùng từ Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể

Linger có nghĩa là nán lại, chần chừ không vội vã. Các từ liên quan: delay (trì hoãn), dawdle (lề mề), loiter (lảng vảng).

Video minh hoạ Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể

Câu hỏi thường gặp về "Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể"

Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể tiếng Anh là gì?

Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể tiếng Anh là "Linger" (động từ), nghĩa là: Dừng lại chơi đùa một cách chần chừ, không có mục đích rõ ràng.

"Linger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Linger" nghĩa tiếng Việt là "Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể". Linger có nghĩa là nán lại, chần chừ không vội vã.

Phát âm "Linger" như thế nào?

"Linger" có phiên âm IPA /ˈlɪŋɡɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Linger"?

We just lingered around the park in the afternoon. — Chúng tôi chỉ tha thẩn quanh công viên vào buổi chiều.