Tiếng Việt
Vương lại tiếng Anh là gì?
vương lại tiếng Anh là linger /ˈlɪŋɡər/. Ở lại lâu hơn dự kiến hoặc cần thiết, thường để tận hưởng hoặc do không muốn rời đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
linger
Ví dụ câu với vương lại / linger
- 1
Cô ấy vẫn vương lại trong phòng để nói chuyện thêm.
She lingered in the room to talk some more.
- 2
Anh ấy vương lại trong quán cà phê sau khi mọi người đã về hết.
He lingered in the coffee shop after everyone had left.
Ghi chú dùng từ vương lại
Vương lại thể hiện sự ở lại lâu hơn mức cần thiết hoặc mong muốn. Các từ liên quan: stay (ở lại), remain (còn lại), loiter (lảng vảng).
Video minh hoạ vương lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vương lại
Câu hỏi thường gặp về "vương lại"
Vương lại tiếng Anh là gì?
Vương lại tiếng Anh là "linger" (động từ), nghĩa là: Ở lại lâu hơn dự kiến hoặc cần thiết, thường để tận hưởng hoặc do không muốn rời đi.
"linger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"linger" nghĩa tiếng Việt là "vương lại". Vương lại thể hiện sự ở lại lâu hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.
Phát âm "linger" như thế nào?
"linger" có phiên âm IPA /ˈlɪŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "linger"?
She lingered in the room to talk some more. — Cô ấy vẫn vương lại trong phòng để nói chuyện thêm.