Tiếng Việt
Thạc sĩ luật tiếng Anh là gì?
thạc sĩ luật tiếng Anh là Master's in Law /ˈmæs.tərz ɪn lɔː/. Bằng cấp cao học về Luật, thể hiện trình độ chuyên môn trong lĩnh vực pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Master's in Law
Ví dụ câu với thạc sĩ luật / Master's in Law
- 1
He earned his Master's in Law from a prestigious university.
Anh ấy đã lấy bằng Thạc sĩ Luật từ một trường đại học danh tiếng.
- 2
She is studying for her Master's in Law to become a legal expert.
Cô ấy đang học Thạc sĩ Luật để trở thành một chuyên gia pháp lý.
Ghi chú dùng từ thạc sĩ luật
Thạc sĩ luật là trình độ sau đại học về pháp luật. Các thuật ngữ liên quan: 'bachelor's degree' (bằng cử nhân), 'doctoral degree' (bằng tiến sĩ), 'legal expertise' (chuyên môn pháp lý).
Video minh hoạ thạc sĩ luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thạc sĩ luật
Câu hỏi thường gặp về "thạc sĩ luật"
Thạc sĩ luật tiếng Anh là gì?
Thạc sĩ luật tiếng Anh là "Master's in Law" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp cao học về Luật, thể hiện trình độ chuyên môn trong lĩnh vực pháp luật.
"Master's in Law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Master's in Law" nghĩa tiếng Việt là "thạc sĩ luật". Thạc sĩ luật là trình độ sau đại học về pháp luật.
Phát âm "Master's in Law" như thế nào?
"Master's in Law" có phiên âm IPA /ˈmæs.tərz ɪn lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Master's in Law"?
Anh ấy đã lấy bằng Thạc sĩ Luật từ một trường đại học danh tiếng. — He earned his Master's in Law from a prestigious university.