Tiếng Việt
Thạch bản tiếng Anh là gì?
thạch bản tiếng Anh là lithography /lɪˈθɒɡrəfi/. Kỹ thuật in ấn sử dụng bản in đá để in các bản sao của hình ảnh hoặc văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lithography
Ví dụ câu với thạch bản / lithography
- 1
Anh ấy đã học kỹ thuật in thạch bản để tạo ra các bản in nghệ thuật.
He studied lithography to create artistic prints.
- 2
Thạch bản là một phương pháp in ấn phổ biến trong nghệ thuật in ấn.
Lithography is a common technique in printmaking.
Ghi chú dùng từ thạch bản
Thạch bản là một kỹ thuật in ấn cổ điển dựa trên sự không hòa tan của dầu mỡ trên đá. Các thuật ngữ liên quan: 'offset printing' (in trục), 'screen printing' (in lưới), 'engraving' (điêu khắc).
Video minh hoạ thạch bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thạch bản
Câu hỏi thường gặp về "thạch bản"
Thạch bản tiếng Anh là gì?
Thạch bản tiếng Anh là "lithography" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật in ấn sử dụng bản in đá để in các bản sao của hình ảnh hoặc văn bản.
"lithography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lithography" nghĩa tiếng Việt là "thạch bản". Thạch bản là một kỹ thuật in ấn cổ điển dựa trên sự không hòa tan của dầu mỡ trên đá.
Phát âm "lithography" như thế nào?
"lithography" có phiên âm IPA /lɪˈθɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lithography"?
He studied lithography to create artistic prints. — Anh ấy đã học kỹ thuật in thạch bản để tạo ra các bản in nghệ thuật.