Tiếng Việt
Thạch dừa tiếng Anh là gì?
thạch dừa tiếng Anh là nata de coco /nata de coco/. Chất dẻo trong suốt, dai, làm từ nước dừa lên men, thường dùng trong các món tráng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nata de coco
Ví dụ câu với thạch dừa / nata de coco
- 1
Tôi thích ăn thạch dừa trong chè.
I love adding nata de coco to my dessert.
- 2
Thạch dừa có vị ngọt mát, rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Nata de coco has a sweet, refreshing taste and is very popular in Vietnamese cuisine.
Ghi chú dùng từ thạch dừa
Thạch dừa là một loại thạch dai, trong suốt, làm từ nước dừa lên men. Các từ liên quan: 'thạch' (gelatin), 'dừa' (coconut), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ thạch dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thạch dừa
Câu hỏi thường gặp về "thạch dừa"
Thạch dừa tiếng Anh là gì?
Thạch dừa tiếng Anh là "nata de coco" (danh từ), nghĩa là: Chất dẻo trong suốt, dai, làm từ nước dừa lên men, thường dùng trong các món tráng miệng.
"nata de coco" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nata de coco" nghĩa tiếng Việt là "thạch dừa". Thạch dừa là một loại thạch dai, trong suốt, làm từ nước dừa lên men.
Phát âm "nata de coco" như thế nào?
"nata de coco" có phiên âm IPA /nata de coco/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nata de coco"?
I love adding nata de coco to my dessert. — Tôi thích ăn thạch dừa trong chè.