The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thạch tín tiếng Anh là gì?

thạch tín tiếng Anh là arsenic /ˈɑːrsənɪk/. Chất độc kim loại màu xám bạc, có thể gây ngộ độc nặng khi tiếp xúc hoặc tiêu thụ.

Hình minh hoạ "thạch tín" tiếng Anh là "arsenic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arsenic

Danh từ
/ˈɑːrsənɪk/

Ví dụ câu với thạch tín / arsenic

  1. 1

    Nồng độ thạch tín trong nước uống đã vượt quá mức an toàn.

    The arsenic level in the drinking water exceeded safe limits.

  2. 2

    Chất thạch tín từng được sử dụng trong thuốc trừ sâu cổ điển.

    Arsenic was once used in traditional pesticides.

Ghi chú dùng từ thạch tín

Thạch tín là một kim loại độc, thường liên quan đến ngộ độc và ô nhiễm môi trường. Các từ liên quan: 'poison' (độc), 'toxic' (độc hại), 'contamination' (ô nhiễm).

Video minh hoạ thạch tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thạch tín

Câu hỏi thường gặp về "thạch tín"

Thạch tín tiếng Anh là gì?

Thạch tín tiếng Anh là "arsenic" (danh từ), nghĩa là: Chất độc kim loại màu xám bạc, có thể gây ngộ độc nặng khi tiếp xúc hoặc tiêu thụ.

"arsenic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arsenic" nghĩa tiếng Việt là "thạch tín". Thạch tín là một kim loại độc, thường liên quan đến ngộ độc và ô nhiễm môi trường.

Phát âm "arsenic" như thế nào?

"arsenic" có phiên âm IPA /ˈɑːrsənɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arsenic"?

The arsenic level in the drinking water exceeded safe limits. — Nồng độ thạch tín trong nước uống đã vượt quá mức an toàn.