The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thái độ không hợp tác tiếng Anh là gì?

thái độ không hợp tác tiếng Anh là uncooperative attitude /ənkoʊˈɑpərətɪv ˈætəˌtud/. Thái độ không hợp tác là trạng thái hoặc hành vi của một người không sẵn lòng hợp tác hoặc giúp đỡ trong một tình huống nào đó.

Hình minh hoạ "thái độ không hợp tác" tiếng Anh là "uncooperative attitude"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uncooperative attitude

Danh từ
/ənkoʊˈɑpərətɪv ˈætəˌtud/

Ví dụ câu với thái độ không hợp tác / uncooperative attitude

  1. 1

    Anh ấy thể hiện thái độ không hợp tác trong cuộc họp.

    He showed an uncooperative attitude during the meeting.

  2. 2

    Thái độ không hợp tác của cô ấy khiến công việc trở nên khó khăn hơn.

    Her uncooperative attitude made the work more difficult.

Ghi chú dùng từ thái độ không hợp tác

Thái độ không hợp tác thể hiện sự không sẵn lòng hợp tác. Các từ liên quan: hợp tác (cooperation), hợp tác viên (collaborator), không hợp tác (uncooperative).

Video minh hoạ thái độ không hợp tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thái độ không hợp tác

Câu hỏi thường gặp về "thái độ không hợp tác"

Thái độ không hợp tác tiếng Anh là gì?

Thái độ không hợp tác tiếng Anh là "uncooperative attitude" (danh từ), nghĩa là: Thái độ không hợp tác là trạng thái hoặc hành vi của một người không sẵn lòng hợp tác hoặc giúp đỡ trong một tình huống nào đó.

"uncooperative attitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uncooperative attitude" nghĩa tiếng Việt là "thái độ không hợp tác". Thái độ không hợp tác thể hiện sự không sẵn lòng hợp tác.

Phát âm "uncooperative attitude" như thế nào?

"uncooperative attitude" có phiên âm IPA /ənkoʊˈɑpərətɪv ˈætəˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uncooperative attitude"?

He showed an uncooperative attitude during the meeting. — Anh ấy thể hiện thái độ không hợp tác trong cuộc họp.