Tiếng Việt
Thăm bệnh tiếng Anh là gì?
thăm bệnh tiếng Anh là visit a patient /vɪzət ə ˈpeɪʃənt/. đến thăm người bệnh để hỏi thăm sức khỏe hoặc thăm hỏi chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visit a patient
Ví dụ câu với thăm bệnh / visit a patient
- 1
Tôi sẽ thăm bệnh bà ấy vào sáng mai.
I will visit her in the hospital tomorrow.
- 2
Anh ấy thường xuyên thăm bệnh bạn bè khi họ ốm.
He often visits friends when they are sick.
Ghi chú dùng từ thăm bệnh
Thăm bệnh là hành động đến thăm người đang ốm để hỏi thăm sức khỏe. Các từ liên quan: 'hospital' (bệnh viện), 'doctor' (bác sĩ), 'care' (chăm sóc).
Video minh hoạ thăm bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thăm bệnh
Câu hỏi thường gặp về "thăm bệnh"
Thăm bệnh tiếng Anh là gì?
Thăm bệnh tiếng Anh là "visit a patient" (động từ), nghĩa là: đến thăm người bệnh để hỏi thăm sức khỏe hoặc thăm hỏi chung.
"visit a patient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visit a patient" nghĩa tiếng Việt là "thăm bệnh". Thăm bệnh là hành động đến thăm người đang ốm để hỏi thăm sức khỏe.
Phát âm "visit a patient" như thế nào?
"visit a patient" có phiên âm IPA /vɪzət ə ˈpeɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visit a patient"?
I will visit her in the hospital tomorrow. — Tôi sẽ thăm bệnh bà ấy vào sáng mai.