Tiếng Việt
Thăm thân tiếng Anh là gì?
Thăm thân tiếng Anh là Family visit /ˈfæməli ˈvɪzɪt/. Việc thăm hỏi, gặp gỡ người thân trong gia đình để thể hiện sự quan tâm và gắn bó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Family visit
Ví dụ câu với Thăm thân / Family visit
- 1
Tôi sẽ đi thăm thân vào cuối tuần này.
I will go on a family visit this weekend.
- 2
Thăm thân là truyền thống quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
Family visits are an important tradition in Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ Thăm thân
Thăm thân là hoạt động gặp gỡ người thân trong gia đình để duy trì mối quan hệ. Các từ liên quan: 'gia đình' (family), 'thăm hỏi' (visit), 'truyền thống' (tradition).
Video minh hoạ Thăm thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thăm thân
Câu hỏi thường gặp về "Thăm thân"
Thăm thân tiếng Anh là gì?
Thăm thân tiếng Anh là "Family visit" (danh từ), nghĩa là: Việc thăm hỏi, gặp gỡ người thân trong gia đình để thể hiện sự quan tâm và gắn bó.
"Family visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Family visit" nghĩa tiếng Việt là "Thăm thân". Thăm thân là hoạt động gặp gỡ người thân trong gia đình để duy trì mối quan hệ.
Phát âm "Family visit" như thế nào?
"Family visit" có phiên âm IPA /ˈfæməli ˈvɪzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Family visit"?
I will go on a family visit this weekend. — Tôi sẽ đi thăm thân vào cuối tuần này.