Tiếng Việt
Thăm nom tiếng Anh là gì?
Thăm nom tiếng Anh là Look after /lʊk ˈæftər/. Chăm sóc hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, thường để kiểm tra tình hình hoặc thể hiện sự quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Look after
Ví dụ câu với Thăm nom / Look after
- 1
Tôi thường thăm nom ông bà vào cuối tuần.
I usually look after my grandparents on weekends.
- 2
Cô ấy đã thăm nom đứa trẻ sau khi tan học.
She looked after the child after school.
Ghi chú dùng từ Thăm nom
Thăm nom là hành động chăm sóc hoặc kiểm tra tình hình của người khác. Các từ liên quan gồm: care (chăm sóc), supervise (giám sát), attend (tham dự).
Video minh hoạ Thăm nom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thăm nom
Câu hỏi thường gặp về "Thăm nom"
Thăm nom tiếng Anh là gì?
Thăm nom tiếng Anh là "Look after" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, thường để kiểm tra tình hình hoặc thể hiện sự quan tâm.
"Look after" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Look after" nghĩa tiếng Việt là "Thăm nom". Thăm nom là hành động chăm sóc hoặc kiểm tra tình hình của người khác.
Phát âm "Look after" như thế nào?
"Look after" có phiên âm IPA /lʊk ˈæftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Look after"?
I usually look after my grandparents on weekends. — Tôi thường thăm nom ông bà vào cuối tuần.