Tiếng Việt
Thẩm định thiết kế tiếng Anh là gì?
thẩm định thiết kế tiếng Anh là design evaluation /dɪˈzaɪn ˌɛvəˈleɪʃən/. Quá trình đánh giá và kiểm tra thiết kế để đảm bảo tính khả thi và phù hợp với yêu cầu dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
design evaluation
Ví dụ câu với thẩm định thiết kế / design evaluation
- 1
Chúng tôi đã thực hiện thẩm định thiết kế trước khi bắt đầu xây dựng.
We conducted a design evaluation before starting construction.
- 2
Thẩm định thiết kế giúp phát hiện các lỗi tiềm ẩn trong bản vẽ.
Design evaluation helps identify potential errors in the drawings.
Ghi chú dùng từ thẩm định thiết kế
Thẩm định thiết kế là bước quan trọng trong quy trình phát triển dự án, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm tra (inspection), phê duyệt (approval), và xác nhận (validation).
Video minh hoạ thẩm định thiết kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm định thiết kế
Câu hỏi thường gặp về "thẩm định thiết kế"
Thẩm định thiết kế tiếng Anh là gì?
Thẩm định thiết kế tiếng Anh là "design evaluation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đánh giá và kiểm tra thiết kế để đảm bảo tính khả thi và phù hợp với yêu cầu dự án.
"design evaluation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"design evaluation" nghĩa tiếng Việt là "thẩm định thiết kế". Thẩm định thiết kế là bước quan trọng trong quy trình phát triển dự án, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm tra (inspection), phê duyệt (approval), và xác nhận (validation).
Phát âm "design evaluation" như thế nào?
"design evaluation" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn ˌɛvəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "design evaluation"?
We conducted a design evaluation before starting construction. — Chúng tôi đã thực hiện thẩm định thiết kế trước khi bắt đầu xây dựng.