Tiếng Việt
Tham gia tiếng Anh là gì?
tham gia tiếng Anh là join /ʤɔɪn/. Tham gia có nghĩa là trở thành thành viên hoặc phần của một hoạt động, nhóm hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
join
Ví dụ câu với tham gia / join
- 1
Tôi sẽ tham gia cuộc họp vào sáng mai.
I will join the meeting tomorrow morning.
- 2
Cô ấy muốn tham gia câu lạc bộ thể thao.
She wants to join the sports club.
Ghi chú dùng từ tham gia
Tham gia là hành động trở thành thành viên của một hoạt động hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'participate' (tham gia), 'engage' (tham gia, dính líu), 'enroll' (đăng ký).
Video minh hoạ tham gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tham gia
- Tham gia vàoEngage in
- Tham gia cùngJoin someone
- Tham gia đầy đủFull Participation
- Tham gia lớp họcAttend Class
- Tham gia tố tụngLegal participation
- tham gia bảo hiểminsurance participation
- Tham gia cuộc thiParticipate in a Competition
- tham gia đấu thầuParticipate in bidding
- Tham gia khóa họcEnroll in a Course
- Tham gia câu lạc bộJoin a Club
- tham gia giao thôngparticipate in traffic
- tham gia bảo hiểm y tếhealth insurance participation
Câu hỏi thường gặp về "tham gia"
Tham gia tiếng Anh là gì?
Tham gia tiếng Anh là "join" (động từ), nghĩa là: Tham gia có nghĩa là trở thành thành viên hoặc phần của một hoạt động, nhóm hoặc sự kiện.
"join" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"join" nghĩa tiếng Việt là "tham gia". Tham gia là hành động trở thành thành viên của một hoạt động hoặc nhóm.
Phát âm "join" như thế nào?
"join" có phiên âm IPA /ʤɔɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "join"?
I will join the meeting tomorrow morning. — Tôi sẽ tham gia cuộc họp vào sáng mai.