Tiếng Việt
Tham gia cuộc thi tiếng Anh là gì?
Tham gia cuộc thi tiếng Anh là Participate in a Competition /pɑːrˈtɪsɪpeɪt ɪn ə ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Tham gia vào một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Participate in a Competition
Ví dụ câu với Tham gia cuộc thi / Participate in a Competition
- 1
Tôi sẽ tham gia cuộc thi hát vào cuối tuần này.
I will participate in the singing competition this weekend.
- 2
Cô ấy đã tham gia cuộc thi viết luận và giành giải nhất.
She participated in the essay contest and won first prize.
Ghi chú dùng từ Tham gia cuộc thi
Tham gia là hành động tham dự hoặc góp mặt vào một hoạt động hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'đăng ký' (register), 'tham dự' (attend), 'thi đấu' (compete).
Video minh hoạ Tham gia cuộc thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tham gia cuộc thi
- thitest
- cuộcevent
- thamgreed
- cuộc thicompetition
- tham giajoin
- Hội thiCompetition
- Vòng thiCompetition Round
- cờ thi đuacompetition flag
- hội nguyênFirst laureate at pre-Court Competition examination
- Sự thi đuaCompetition
- Tỉ lệ chọiAdmission Rate Competition
- đình nguyênFirst laureate at Court competition-examination
Câu hỏi thường gặp về "Tham gia cuộc thi"
Tham gia cuộc thi tiếng Anh là gì?
Tham gia cuộc thi tiếng Anh là "Participate in a Competition" (động từ), nghĩa là: Tham gia vào một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"Participate in a Competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Participate in a Competition" nghĩa tiếng Việt là "Tham gia cuộc thi". Tham gia là hành động tham dự hoặc góp mặt vào một hoạt động hoặc sự kiện.
Phát âm "Participate in a Competition" như thế nào?
"Participate in a Competition" có phiên âm IPA /pɑːrˈtɪsɪpeɪt ɪn ə ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Participate in a Competition"?
I will participate in the singing competition this weekend. — Tôi sẽ tham gia cuộc thi hát vào cuối tuần này.