Tiếng Việt
Tham gia đấu thầu tiếng Anh là gì?
tham gia đấu thầu tiếng Anh là Participate in bidding /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn ˈbɪdɪŋ/. Tham gia vào quá trình đấu giá để giành được hợp đồng hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Participate in bidding
Ví dụ câu với tham gia đấu thầu / Participate in bidding
- 1
Công ty của tôi sẽ tham gia đấu thầu dự án xây dựng mới.
Our company will participate in the bidding for the new construction project.
- 2
Họ đã quyết định không tham gia đấu thầu vì các điều kiện không phù hợp.
They decided not to participate in the bidding due to unfavorable conditions.
Ghi chú dùng từ tham gia đấu thầu
Tham gia đấu thầu là quá trình cạnh tranh để giành hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan: đấu thầu (bidding), hợp đồng (contract), cạnh tranh (competition).
Video minh hoạ tham gia đấu thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tham gia đấu thầu
Câu hỏi thường gặp về "tham gia đấu thầu"
Tham gia đấu thầu tiếng Anh là gì?
Tham gia đấu thầu tiếng Anh là "Participate in bidding" (động từ), nghĩa là: Tham gia vào quá trình đấu giá để giành được hợp đồng hoặc dự án.
"Participate in bidding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Participate in bidding" nghĩa tiếng Việt là "tham gia đấu thầu". Tham gia đấu thầu là quá trình cạnh tranh để giành hợp đồng.
Phát âm "Participate in bidding" như thế nào?
"Participate in bidding" có phiên âm IPA /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn ˈbɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Participate in bidding"?
Our company will participate in the bidding for the new construction project. — Công ty của tôi sẽ tham gia đấu thầu dự án xây dựng mới.