Tiếng Việt
Tham gia đầy đủ tiếng Anh là gì?
Tham gia đầy đủ tiếng Anh là Full Participation /fʊl ˌpɑːtɪsɪˈpeɪʃən/. Sự tham gia tích cực và toàn diện vào một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Full Participation
Ví dụ câu với Tham gia đầy đủ / Full Participation
- 1
Việc tham gia đầy đủ vào lớp học giúp học sinh hiểu bài hơn.
Full participation in class helps students understand the lessons better.
- 2
Anh ấy thể hiện sự tham gia đầy đủ trong dự án nhóm.
He demonstrated full participation in the group project.
Ghi chú dùng từ Tham gia đầy đủ
Tham gia đầy đủ đề cập đến việc tham gia một cách tích cực và toàn diện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engagement' (sự gắn kết), 'involvement' (sự tham gia), và 'commitment' (sự cam kết).
Video minh hoạ Tham gia đầy đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tham gia đầy đủ
- đủEnough
- thamgreed
- đầy đủComplete
- tham giajoin
- dân dấnactive participation
- Tham gia vàoEngage in
- Tham gia cùngJoin someone
- đăng ký tham giaparticipation registration
- Tham gia lớp họcAttend Class
- Tham gia tố tụngLegal participation
- tham gia bảo hiểminsurance participation
- Tham gia cuộc thiParticipate in a Competition
Câu hỏi thường gặp về "Tham gia đầy đủ"
Tham gia đầy đủ tiếng Anh là gì?
Tham gia đầy đủ tiếng Anh là "Full Participation" (danh từ), nghĩa là: Sự tham gia tích cực và toàn diện vào một hoạt động hoặc sự kiện.
"Full Participation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Full Participation" nghĩa tiếng Việt là "Tham gia đầy đủ". Tham gia đầy đủ đề cập đến việc tham gia một cách tích cực và toàn diện.
Phát âm "Full Participation" như thế nào?
"Full Participation" có phiên âm IPA /fʊl ˌpɑːtɪsɪˈpeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Full Participation"?
Full participation in class helps students understand the lessons better. — Việc tham gia đầy đủ vào lớp học giúp học sinh hiểu bài hơn.