The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hụt tiếng Anh là gì?

hụt tiếng Anh là Miss /mɪs/. bỏ lỡ hoặc không thành công trong việc đạt được điều gì đó.

Hình minh hoạ "hụt" tiếng Anh là "Miss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Miss

Động từ
/mɪs/

Ví dụ câu với hụt / Miss

  1. 1

    Anh ấy đã hụt cơ hội thăng tiến trong công ty.

    He missed the chance to get promoted at work.

  2. 2

    Cô ấy hụt mất chuyến bay sáng nay.

    She missed her flight this morning.

Ghi chú dùng từ hụt

Hụt là động từ diễn tả việc không đạt được hoặc bỏ lỡ điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'miss' (bỏ lỡ), 'fail' (thất bại), 'lose' (mất).

Video minh hoạ hụt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hụt

Câu hỏi thường gặp về "hụt"

Hụt tiếng Anh là gì?

Hụt tiếng Anh là "Miss" (động từ), nghĩa là: bỏ lỡ hoặc không thành công trong việc đạt được điều gì đó.

"Miss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Miss" nghĩa tiếng Việt là "hụt". Hụt là động từ diễn tả việc không đạt được hoặc bỏ lỡ điều gì đó.

Phát âm "Miss" như thế nào?

"Miss" có phiên âm IPA /mɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Miss"?

He missed the chance to get promoted at work. — Anh ấy đã hụt cơ hội thăng tiến trong công ty.