Tiếng Việt
Tham quan thực tế tiếng Anh là gì?
Tham quan thực tế tiếng Anh là Field trip /fiːld trɪp/. Chuyến đi thực tế để học tập hoặc nghiên cứu ngoài lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Field trip
Ví dụ câu với Tham quan thực tế / Field trip
- 1
Học sinh đi tham quan thực tế đến bảo tàng để hiểu rõ hơn về lịch sử.
Students took a field trip to the museum to learn more about history.
- 2
Chuyến tham quan thực tế giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế.
The field trip helps students apply their knowledge in real-world situations.
Ghi chú dùng từ Tham quan thực tế
Tham quan thực tế là hoạt động học tập ngoài lớp học, thường dành cho học sinh, sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: 'excursion' (chuyến đi ngắn), 'educational trip' (chuyến đi học tập), 'outdoor learning' (học ngoài trời).
Video minh hoạ Tham quan thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tham quan thực tế
Câu hỏi thường gặp về "Tham quan thực tế"
Tham quan thực tế tiếng Anh là gì?
Tham quan thực tế tiếng Anh là "Field trip" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi thực tế để học tập hoặc nghiên cứu ngoài lớp học.
"Field trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Field trip" nghĩa tiếng Việt là "Tham quan thực tế". Tham quan thực tế là hoạt động học tập ngoài lớp học, thường dành cho học sinh, sinh viên.
Phát âm "Field trip" như thế nào?
"Field trip" có phiên âm IPA /fiːld trɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Field trip"?
Students took a field trip to the museum to learn more about history. — Học sinh đi tham quan thực tế đến bảo tàng để hiểu rõ hơn về lịch sử.