Tiếng Việt
Tham sân si tiếng Anh là gì?
tham sân si tiếng Anh là greed, anger, delusion /ɡriːd ˈæŋɡər dɪˈluːʒən/. Tham sân si là các cảm xúc tiêu cực như tham lam, giận dữ và mê muội, thường gây rối loạn tâm trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
greed, anger, delusion
Ví dụ câu với tham sân si / greed, anger, delusion
- 1
Anh ấy bị mắc kẹt trong vòng tham sân si và không thể thoát ra.
He was trapped in greed, anger, and delusion and couldn't escape.
- 2
Thái độ tham sân si khiến con người mất đi sự bình an trong tâm hồn.
Greed, anger, and delusion cause people to lose peace of mind.
Ghi chú dùng từ tham sân si
Tham sân si là các cảm xúc tiêu cực trong Phật giáo, liên quan đến lòng tham, tức giận và si mê. Các từ liên quan: 'mindfulness' (chánh niệm), 'enlightenment' (giác ngộ), 'attachment' (dây buộc tâm lý).
Video minh hoạ tham sân si
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tham sân si
Câu hỏi thường gặp về "tham sân si"
Tham sân si tiếng Anh là gì?
Tham sân si tiếng Anh là "greed, anger, delusion" (danh từ), nghĩa là: Tham sân si là các cảm xúc tiêu cực như tham lam, giận dữ và mê muội, thường gây rối loạn tâm trí.
"greed, anger, delusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"greed, anger, delusion" nghĩa tiếng Việt là "tham sân si". Tham sân si là các cảm xúc tiêu cực trong Phật giáo, liên quan đến lòng tham, tức giận và si mê.
Phát âm "greed, anger, delusion" như thế nào?
"greed, anger, delusion" có phiên âm IPA /ɡriːd ˈæŋɡər dɪˈluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "greed, anger, delusion"?
He was trapped in greed, anger, and delusion and couldn't escape. — Anh ấy bị mắc kẹt trong vòng tham sân si và không thể thoát ra.