Tiếng Việt
Vọng tưởng tiếng Anh là gì?
vọng tưởng tiếng Anh là delusion /dɪˈluː.ʒən/. Ý nghĩ sai lệch hoặc ảo tưởng về thực tại, thường gây nhầm lẫn hoặc ảo tưởng về khả năng của bản thân hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delusion
Ví dụ câu với vọng tưởng / delusion
- 1
Anh ấy bị vọng tưởng về khả năng chiến thắng mà không có cơ sở thực tế nào.
He is suffering from delusions of grandeur with no real basis.
- 2
Cô ấy tin vào vọng tưởng của mình về một cuộc sống hoàn hảo mà không thực tế.
She believes in her delusions of a perfect life that is unrealistic.
Ghi chú dùng từ vọng tưởng
Vọng tưởng là những ý nghĩ sai lệch về thực tại, thường gặp trong các rối loạn tâm thần. Các từ liên quan: 'illusion' (ảo tưởng), 'fantasy' (ảo tưởng), 'misconception' (hiểu lầm).
Video minh hoạ vọng tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vọng tưởng
Câu hỏi thường gặp về "vọng tưởng"
Vọng tưởng tiếng Anh là gì?
Vọng tưởng tiếng Anh là "delusion" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩ sai lệch hoặc ảo tưởng về thực tại, thường gây nhầm lẫn hoặc ảo tưởng về khả năng của bản thân hoặc tình huống.
"delusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delusion" nghĩa tiếng Việt là "vọng tưởng". Vọng tưởng là những ý nghĩ sai lệch về thực tại, thường gặp trong các rối loạn tâm thần.
Phát âm "delusion" như thế nào?
"delusion" có phiên âm IPA /dɪˈluː.ʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delusion"?
He is suffering from delusions of grandeur with no real basis. — Anh ấy bị vọng tưởng về khả năng chiến thắng mà không có cơ sở thực tế nào.