The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoang tưởng tiếng Anh là gì?

hoang tưởng tiếng Anh là delusion /dɪˈluːʒən/. Sự ảo tưởng hoặc niềm tin sai lệch về thực tế, thường gặp trong các rối loạn tâm thần.

Hình minh hoạ "hoang tưởng" tiếng Anh là "delusion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

delusion

Danh từ
/dɪˈluːʒən/

Ví dụ câu với hoang tưởng / delusion

  1. 1

    Anh ta tin rằng mình có siêu năng lực, đó chỉ là một hoang tưởng.

    He believes he has superpowers, but it's just a delusion.

  2. 2

    Chứng hoang tưởng có thể làm cho người bệnh cảm thấy lo lắng và cô đơn.

    Delusions can make patients feel anxious and lonely.

Ghi chú dùng từ hoang tưởng

Hoang tưởng là một dạng ảo tưởng thường gặp trong các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt. Các từ liên quan gồm có '幻觉' (ảo giác), 'paranoia' (hoang tưởng hoang tưởng), và 'psychosis' (rối loạn tâm thần).

Video minh hoạ hoang tưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoang tưởng

Câu hỏi thường gặp về "hoang tưởng"

Hoang tưởng tiếng Anh là gì?

Hoang tưởng tiếng Anh là "delusion" (danh từ), nghĩa là: Sự ảo tưởng hoặc niềm tin sai lệch về thực tế, thường gặp trong các rối loạn tâm thần.

"delusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"delusion" nghĩa tiếng Việt là "hoang tưởng". Hoang tưởng là một dạng ảo tưởng thường gặp trong các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt.

Phát âm "delusion" như thế nào?

"delusion" có phiên âm IPA /dɪˈluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "delusion"?

He believes he has superpowers, but it's just a delusion. — Anh ta tin rằng mình có siêu năng lực, đó chỉ là một hoang tưởng.