The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tham thì thâm tiếng Anh là gì?

tham thì thâm tiếng Anh là grasp all, lose all /græsp ɔl, luz ɔl/. Cố gắng nắm bắt mọi thứ nhưng cuối cùng lại mất tất cả.

Hình minh hoạ "tham thì thâm" tiếng Anh là "grasp all, lose all"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grasp all, lose all

Cụm từ
/græsp ɔl, luz ɔl/

Ví dụ câu với tham thì thâm / grasp all, lose all

  1. 1

    He tried to learn everything at once, but he ended up grasping all and losing all.

    Anh ấy cố gắng học tất cả mọi thứ cùng lúc, nhưng cuối cùng lại tham thì thâm.

  2. 2

    She was so eager to succeed that she grasped all opportunities and lost her focus.

    Cô ấy quá khao khát thành công nên đã tham thì thâm, mất đi sự tập trung.

Ghi chú dùng từ tham thì thâm

Thành ngữ này nhấn mạnh việc cố gắng quá mức để kiểm soát mọi thứ có thể dẫn đến thất bại. Các từ liên quan: 'overreach' (vượt quá khả năng), 'biting off more than you can chew' (ôm đồm quá nhiều), 'overambitious' (quá tham vọng).

Video minh hoạ tham thì thâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tham thì thâm

Câu hỏi thường gặp về "tham thì thâm"

Tham thì thâm tiếng Anh là gì?

Tham thì thâm tiếng Anh là "grasp all, lose all" (cụm từ), nghĩa là: Cố gắng nắm bắt mọi thứ nhưng cuối cùng lại mất tất cả.

"grasp all, lose all" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grasp all, lose all" nghĩa tiếng Việt là "tham thì thâm". Thành ngữ này nhấn mạnh việc cố gắng quá mức để kiểm soát mọi thứ có thể dẫn đến thất bại.

Phát âm "grasp all, lose all" như thế nào?

"grasp all, lose all" có phiên âm IPA /græsp ɔl, luz ɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grasp all, lose all"?

Anh ấy cố gắng học tất cả mọi thứ cùng lúc, nhưng cuối cùng lại tham thì thâm. — He tried to learn everything at once, but he ended up grasping all and losing all.