Tiếng Việt
Thấm thía tiếng Anh là gì?
thấm thía tiếng Anh là deeply felt /ˈdiːpli fɛlt/. Cảm thấy sâu sắc, rõ ràng và có ảnh hưởng mạnh mẽ trong tâm trí hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deeply felt
Ví dụ câu với thấm thía / deeply felt
- 1
Câu chuyện đó khiến tôi thấm thía về giá trị của gia đình.
That story made me deeply feel the importance of family.
- 2
Bài học này thấm thía và sẽ theo tôi suốt đời.
This lesson is deeply felt and will stay with me forever.
Ghi chú dùng từ thấm thía
Thấm thía mô tả cảm xúc hoặc nhận thức sâu sắc, rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'sâu sắc' (profound), 'cảm xúc' (emotion), 'nhận thức' (awareness).
Video minh hoạ thấm thía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấm thía
Câu hỏi thường gặp về "thấm thía"
Thấm thía tiếng Anh là gì?
Thấm thía tiếng Anh là "deeply felt" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy sâu sắc, rõ ràng và có ảnh hưởng mạnh mẽ trong tâm trí hoặc cảm xúc.
"deeply felt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deeply felt" nghĩa tiếng Việt là "thấm thía". Thấm thía mô tả cảm xúc hoặc nhận thức sâu sắc, rõ ràng.
Phát âm "deeply felt" như thế nào?
"deeply felt" có phiên âm IPA /ˈdiːpli fɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deeply felt"?
That story made me deeply feel the importance of family. — Câu chuyện đó khiến tôi thấm thía về giá trị của gia đình.