Tiếng Việt
Thấm thoát tiếng Anh là gì?
thấm thoát tiếng Anh là Fleeting /ˈfliːtɪŋ/. Ngắn ngủi, thoáng qua, nhanh chóng trôi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fleeting
Ví dụ câu với thấm thoát / Fleeting
- 1
Thời gian trôi qua rất nhanh, thấm thoát đã hết ngày.
Time flies so quickly, and the day has just slipped away.
- 2
Khoảnh khắc thấm thoát qua, để lại nhiều kỷ niệm đẹp.
The fleeting moment passed by, leaving beautiful memories.
Ghi chú dùng từ thấm thoát
Thấm thoát mô tả điều gì đó diễn ra rất nhanh, như 'fleeting' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'ephemeral' ( phù du), 'transient' ( phù du, nhất thời), 'momentary' ( nhất thời).
Video minh hoạ thấm thoát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấm thoát
Câu hỏi thường gặp về "thấm thoát"
Thấm thoát tiếng Anh là gì?
Thấm thoát tiếng Anh là "Fleeting" (tính từ), nghĩa là: Ngắn ngủi, thoáng qua, nhanh chóng trôi qua.
"Fleeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fleeting" nghĩa tiếng Việt là "thấm thoát". Thấm thoát mô tả điều gì đó diễn ra rất nhanh, như 'fleeting' trong tiếng Anh.
Phát âm "Fleeting" như thế nào?
"Fleeting" có phiên âm IPA /ˈfliːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fleeting"?
Time flies so quickly, and the day has just slipped away. — Thời gian trôi qua rất nhanh, thấm thoát đã hết ngày.