The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thảm thực vật tiếng Anh là gì?

thảm thực vật tiếng Anh là vegetation /ˌvɛʤəˈteɪʃən/. Hệ thực vật, gồm các loại cây cối và thực vật sinh sống trong một khu vực nhất định.

Hình minh hoạ "thảm thực vật" tiếng Anh là "vegetation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vegetation

Danh từ
/ˌvɛʤəˈteɪʃən/

Ví dụ câu với thảm thực vật / vegetation

  1. 1

    Rừng nhiệt đới có một lượng lớn thảm thực vật đa dạng.

    Tropical rainforests have a vast and diverse vegetation.

  2. 2

    Thảm thực vật của khu vực này đang bị đe dọa do hoạt động của con người.

    The vegetation in this area is threatened by human activities.

Ghi chú dùng từ thảm thực vật

Thảm thực vật đề cập đến toàn bộ các loại cây cối trong một vùng. Các từ liên quan: flora (thực vật tự nhiên), ecosystem (hệ sinh thái), biodiversity (đa dạng sinh học).

Video minh hoạ thảm thực vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thảm thực vật

Câu hỏi thường gặp về "thảm thực vật"

Thảm thực vật tiếng Anh là gì?

Thảm thực vật tiếng Anh là "vegetation" (danh từ), nghĩa là: Hệ thực vật, gồm các loại cây cối và thực vật sinh sống trong một khu vực nhất định.

"vegetation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vegetation" nghĩa tiếng Việt là "thảm thực vật". Thảm thực vật đề cập đến toàn bộ các loại cây cối trong một vùng.

Phát âm "vegetation" như thế nào?

"vegetation" có phiên âm IPA /ˌvɛʤəˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vegetation"?

Tropical rainforests have a vast and diverse vegetation. — Rừng nhiệt đới có một lượng lớn thảm thực vật đa dạng.