Tiếng Việt
Thực vật tiếng Anh là gì?
thực vật tiếng Anh là Plant /plænt/. Thực vật là các sinh vật sống thuộc giới thực vật, có khả năng quang hợp và thường có thân, lá, rễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plant
Ví dụ câu với thực vật / Plant
- 1
Cây cối là những loại thực vật phổ biến trong tự nhiên.
Trees are common types of plants in nature.
- 2
Chúng tôi trồng nhiều loại thực vật trong vườn của mình.
We grow many kinds of plants in our garden.
Ghi chú dùng từ thực vật
Thực vật gồm các loại như cây cối, hoa, cỏ. Các thuật ngữ liên quan: cây (tree), hoa (flower), cỏ (grass).
Video minh hoạ thực vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực vật
Câu hỏi thường gặp về "thực vật"
Thực vật tiếng Anh là gì?
Thực vật tiếng Anh là "Plant" (danh từ), nghĩa là: Thực vật là các sinh vật sống thuộc giới thực vật, có khả năng quang hợp và thường có thân, lá, rễ.
"Plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plant" nghĩa tiếng Việt là "thực vật". Thực vật gồm các loại như cây cối, hoa, cỏ.
Phát âm "Plant" như thế nào?
"Plant" có phiên âm IPA /plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plant"?
Trees are common types of plants in nature. — Cây cối là những loại thực vật phổ biến trong tự nhiên.