Tiếng Việt
Thám tử tiếng Anh là gì?
thám tử tiếng Anh là detective /dɪˈtɛktɪv/. Người điều tra các vụ án hoặc tội phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detective
Ví dụ câu với thám tử / detective
- 1
Thám tử đã khám phá ra sự thật sau nhiều ngày điều tra.
The detective uncovered the truth after days of investigation.
- 2
Cô ấy muốn trở thành thám tử để giải mã các bí ẩn.
She wants to become a detective to solve mysteries.
Ghi chú dùng từ thám tử
Thám tử là người điều tra tội phạm hoặc các vụ án. Các từ liên quan: 'investigator' (người điều tra), 'crime' (tội phạm), 'mystery' (bí ẩn).
Video minh hoạ thám tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thám tử
- thám tử lừng danh conanDetective Conan
- ThámScout
- thám báoreconnoiter
- Thám hiểmExplore
- Thám thínhReconnaissance
- trinh thámdetective
- phim trinh thámdetective film
- sách trinh thámdetective novel
- cảnh sát điều tradetective
- truyện trinh thámdetective fiction
- Thể loại trinh thámDetective genre
- tiểu thuyết trinh thámdetective fiction
Câu hỏi thường gặp về "thám tử"
Thám tử tiếng Anh là gì?
Thám tử tiếng Anh là "detective" (danh từ), nghĩa là: Người điều tra các vụ án hoặc tội phạm.
"detective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detective" nghĩa tiếng Việt là "thám tử". Thám tử là người điều tra tội phạm hoặc các vụ án.
Phát âm "detective" như thế nào?
"detective" có phiên âm IPA /dɪˈtɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detective"?
The detective uncovered the truth after days of investigation. — Thám tử đã khám phá ra sự thật sau nhiều ngày điều tra.