The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sách trinh thám tiếng Anh là gì?

sách trinh thám tiếng Anh là detective novel /dɪˈtɛk.tɪv ˈnɒv.əl/. Tiểu thuyết trinh thám kể về các vụ án và quá trình điều tra của các nhân vật chính.

Hình minh hoạ "sách trinh thám" tiếng Anh là "detective novel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

detective novel

Danh từ
/dɪˈtɛk.tɪv ˈnɒv.əl/

Ví dụ câu với sách trinh thám / detective novel

  1. 1

    Tôi thích đọc sách trinh thám vào cuối tuần.

    I enjoy reading detective novels on weekends.

  2. 2

    Sách trinh thám thường có nhiều tình tiết ly kỳ và hồi hộp.

    Detective novels often have many thrilling and suspenseful plots.

Ghi chú dùng từ sách trinh thám

Sách trinh thám là thể loại truyện kể về các vụ án và quá trình phá án. Các thuật ngữ liên quan: 'mystery' (bí ẩn), 'investigation' (điều tra), 'clue' (manh mối).

Video minh hoạ sách trinh thám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sách trinh thám

Câu hỏi thường gặp về "sách trinh thám"

Sách trinh thám tiếng Anh là gì?

Sách trinh thám tiếng Anh là "detective novel" (danh từ), nghĩa là: Tiểu thuyết trinh thám kể về các vụ án và quá trình điều tra của các nhân vật chính.

"detective novel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"detective novel" nghĩa tiếng Việt là "sách trinh thám". Sách trinh thám là thể loại truyện kể về các vụ án và quá trình phá án.

Phát âm "detective novel" như thế nào?

"detective novel" có phiên âm IPA /dɪˈtɛk.tɪv ˈnɒv.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "detective novel"?

I enjoy reading detective novels on weekends. — Tôi thích đọc sách trinh thám vào cuối tuần.